for instance

for instance

A teacher writes "for instance" on the board to introduce an example.

Định nghĩa

Trạng từ: - dụ, chẳng hạn như: "for instance" được dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể nhằm minh họa cho một phát biểu chung. có nghĩa tương đương với " dụ" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Nhiều loài động vật nguy hiểm; dụ, rắn hổ.)
  • ( ấy thích nhiều môn thể thao; chẳng hạn, ấy chơi quần vợt bơi lội.)
  • (Một số loại trái cây giàu vitamin C; dụ, cam kiwi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for instance" thường đứngđầu hoặc giữa câu: có thể được đặt sau dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy để giới thiệu một dụ.
    • Technology has changed our lives. For instance, smartphones allow instant communication. (Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta. dụ, điện thoại thông minh cho phép giao tiếp tức thời.)
    • There are many ways to stay fit, for instance, by jogging or cycling. ( nhiều cách để giữ dáng, dụ, bằng cách chạy bộ hoặc đạp xe.)
Biến thể từ gần giống
  • For example (cụm từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "for instance", nhưng phổ biến hơn trong văn nói viết.
    • I love fruits, for example, apples and bananas. (Tôi yêu trái cây, dụ, táo chuối.)
  • Such as (cụm từ): cũng có nghĩa " dụ như", nhưng thường dùng để liệt kê trực tiếp không cần dấu câu.
    • I enjoy outdoor activities such as hiking and camping. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • For example: dụ.
  • As an illustration: như một minh họa.
  • To illustrate: để minh họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "for instance".

Thành ngữ liên quan
  • Take something as an example: lấy cái đó làm dụ.
    • Let's take the weather as an example of unpredictable natural events. (Hãy lấy thời tiết làm dụ về các hiện tượng tự nhiên khó đoán.)